越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thường lệ” (1)
thường lệ

英语
副regular
chuyến bay thường lệ
regular flight
相关词“thường lệ” (1)
chuyến bay không thường lệ

英语
名extra flight
vận hành chuyến bay không thường lệ trong mùa cao điểm
Operate special flights during busy seasons
短语“thường lệ” (2)
vận hành chuyến bay không thường lệ trong mùa cao điểm
Operate special flights during busy seasons
chuyến bay thường lệ
regular flight
